Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海运费

Phồn thể: [海運費]
hǎiyùnfèi
Nghĩa tiếng Việtcước phí vận chuyển; chi phí vận tải biển
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cước phí vận chuyển
  2. 2 chi phí vận tải biển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập