Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海陆军

Phồn thể: [海陸軍]
hǎilùjūn
Nghĩa tiếng Việthải quân và lục quân; lực lượng quân sự
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa