Từ ghép
海陆空
Phồn thể: [海陸空]Nghĩa tiếng Việtbiển, đất liền, trên không (vận chuyển hoặc hoạt động quân sự)
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 biển, đất liền, trên không (vận chuyển hoặc hoạt động quân sự)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.