Từ ghép
海鲜酱
Phồn thể: [海鮮醬]Nghĩa tiếng Việtnước sốt hoisin (sốt xào, sốt ướp thịt nướng); nước sốt hải sản
- 3 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước sốt hoisin (sốt xào, sốt ướp thịt nướng)
- 2 nước sốt hải sản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.