Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

涅

niè
Nghĩa tiếng Việt(văn học) khoáng vật alunite (trước đây dùng làm thuốc nhuộm đen); (văn học) nhuộm đen
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

涅

Phồn thể: [湼]
niè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 涅 (niè)
  • 1 chữ
  • 10 nét