Từ ghép
涅盘经
Phồn thể: [涅槃經]Nghĩa
- 1 kinh Niết Bàn: mỗi sinh vật đều có Phật tính.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.