Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涅盘经

Phồn thể: [涅槃經]
Nièpán Jīng
Nghĩa tiếng Việtkinh Niết Bàn: mỗi sinh vật đều có Phật tính.
  • 3 chữ
  • 29 nét