Từ ghép
大本涅盘经
Phồn thể: [大本涅槃經]Nghĩa
- 1 kinh Đại Bát Niết Bàn: mọi sinh vật đều có Phật tính.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 本[bản]quyển, cuốn (lượng từ cho sách, vở); gốc, căn bản; nàyTrang chữ →
- 涅(văn học) khoáng vật alunite (trước đây dùng làm thuốc nhuộm đen); (văn học) nhuộm đenTrang chữ →
- 盘[bàn]đĩa; mâm; khayTrang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →