Houzii
← Từ điển
Từ ghép

消防队

Phồn thể: [消防隊]
xiāofángduì
Nghĩa tiếng Việtđội cứu hỏa; sở cứu hỏa
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đội cứu hỏa
  2. 2 sở cứu hỏa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập