Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涉水鸟

Phồn thể: [涉水鳥]
shèshuǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)niǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchim lội nước
  • 3 chữ
  • 19 nét