Chữ đơn
涛
Phồn thể: [濤]Nghĩa tiếng Việtsóng lớn; âm đọc ở Đài Loan: [tao2]
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sóng lớn
- 2 âm đọc ở Đài Loan: [tao2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 波涛[波濤][ba đào]Cấp: HSK 7–9sóng lớn; sóng cuộn
- 惊涛[驚濤]sóng dữ
- 浪涛[浪濤]sóng biển; sóng cả
- 世涛[世濤]bia đen (từ mượn)
- 石涛[石濤]Thạch Đào (1642-1707), họa sĩ và nhà thơ Trung Quốc chuyên vẽ tranh phong cảnh
- 胡锦涛[胡錦濤]Hu Jintao (1942-), Tổng Bí thư ĐCSTQ 2002-2012, chủ tịch nước CHND Trung Hoa 2003-2013
- 波涛粼粼[波濤粼粼]sóng trong suốt (thành ngữ)
- 波涛磷磷[波濤磷磷]biến thể của 波涛粼粼 (bōtāolínlín)
- 波涛汹涌[波濤洶湧]sóng cuộn trào; biển gầm rú
- 惊涛骇浪[驚濤駭浪]tình huống nguy hiểm