Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

涡

Phồn thể: [渦]
guō
Nghĩa tiếng Việttên một con sông
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

涡

Phồn thể: [渦]
wō
Nghĩa tiếng Việtxoáy nước; lốc xoáy
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa