涣Chữ đơn涣Phồn thể: [渙]huànNghĩa tiếng Việttan biến; hoà tan1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tan biến2 hoà tanTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.涣然huànrán[渙然]như tan chảy涣散huànsàn[渙散]lỏng lẻo; chểnh mảng; lơ là涣然冰释huànránbīngshì[渙然冰釋](thành ngữ) tan biến; tiêu tan; biến mất人心涣散rénxīnhuànsàn[人心渙散](của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp; tan rãTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →