Chữ đơn
涤
Phồn thể: [滌]Nghĩa
- 1 rửa
- 2 dọn sạch
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 洗涤[洗滌][tẩy sạch]Cấp: HSK 7–9xả; rửa; giặt giũ
- 荡涤[蕩滌]dọn dẹp sạch sẽ
- 涤尘[滌塵]rửa sạch bụi
- 涤除[滌除]rửa sạch; loại bỏ; trừ khử
- 涤荡[滌蕩]rửa sạch
- 涤净[滌淨]làm sạch; thanh lọc
- 涤卡[滌卡]vải kaki polyester (viết tắt của 涤纶卡其布 (dílúnkǎqíbù))
- 涤纶[滌綸]sợi polyester
- 涤虑[滌慮]giải tỏa lo âu
- 涤棉[滌棉]vải sợi pha polyester-cotton
- 涤去[滌去]rửa sạch
- 涤汰[滌汰]rửa sạch; loại bỏ