Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

涧

Phồn thể: [㵎]
jiàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 涧 (jiàn)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

涧

Phồn thể: [澗]
jiàn
Nghĩa tiếng Việtsuối núi
  • 1 chữ
  • 10 nét