Chữ đơnChữ đa âm
涧
Phồn thể: [㵎]Nghĩa
- 1 biến thể của 涧 (jiàn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 沟涧[溝澗]khe rãnh; hẻm núi
- 涧壑[澗壑]thung lũng; hẻm núi
- 涧流[澗流]dòng suối núi; dòng suối trong thung lũng
- 涧水[澗水]suối núi
- 涧溪[澗溪]dòng suối núi; dòng suối trong thung lũng
- 涧西[澗西]quận Jianxi của thành phố Luoyang 洛陽市|洛阳市, tỉnh Hà Nam 河南
- 涧峡[澗峽]một hẻm núi
- 清涧[清澗]huyện Thanh Giản ở Ngọc Lâm 榆林 (Yúlín), Thiểm Tây
- 山涧[山澗]suối núi
- 溪涧[溪澗]suối; hẻm núi
- 涧西区[澗西區]quận Jianxi của thành phố Lạc Dương 洛陽市|洛阳市, tỉnh Hà Nam 河南
- 清涧县[清澗縣]huyện Thanh Giản ở Ngọc Lâm 榆林 (Yúlín), Thiểm Tây