Từ ghép
涨姿势
Phồn thể: [漲姿勢]Nghĩa
- 1 tiếng lóng Internet cho 长知识 (zhǎngzhīshi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.