Houzii
← Từ điển
Từ ghép

液晶显示

Phồn thể: [液晶顯示]
yèjīngxiǎnshì
Nghĩa tiếng Việtmàn hình LCD; hiển thị tinh thể lỏng
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màn hình LCD
  2. 2 hiển thị tinh thể lỏng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập