Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

淀

diàn
Nghĩa tiếng Việthồ cạn
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 hồ cạn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

淀

Phồn thể: [澱]
diàn
Nghĩa tiếng Việthình thành trầm tích; kết tủa
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 hình thành trầm tích; kết tủa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập