Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
diàn · diàn

淀

Nghĩahồ cạn; hình thành trầm tích; kết tủa
Bộ thủ氵
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • diànhồ cạn
  • diànhình thành trầm tích; kết tủa

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 定

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 定

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.