淋巴瘤Từ ghép淋巴瘤línbāliúNghĩa tiếng Việtu lympho3 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 u lymphoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.淋lọc; rây; thoát nướcTrang chữ →巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →瘤khối uTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →