Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淋巴结

Phồn thể: [淋巴結]
línbājié
Nghĩa tiếng Việthạch bạch huyết; tuyến bạch huyết
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 hạch bạch huyết; tuyến bạch huyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập