Houzii
← Từ điển
Từ ghép

深层次

Phồn thể: [深層次]
shēncéngcì
Nghĩa tiếng Việtmức độ sâu; sâu xa; chuyên sâu
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa