Từ ghép
深思熟虑
Phồn thể: [深思熟慮]Nghĩa
- 1 suy nghĩ chín chắn
- 2 sau khi cân nhắc kỹ lưỡng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.