Houzii
← Từ điển
Từ ghép

深情款款

shēnqíngkuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kuǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtyêu thương; chăm sóc; trìu mến
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 3 nghĩa