Houzii
← Từ điển
Từ ghép

清洁工

Phồn thể: [清潔工]
qīngjiégōng
Nghĩa tiếng Việtnhân viên vệ sinh; lao công; người thu gom rác
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhân viên vệ sinh
  2. 2 lao công
  3. 3 người thu gom rác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập