Từ ghép
清洁工
Phồn thể: [清潔工]Nghĩa
- 1 nhân viên vệ sinh
- 2 lao công
- 3 người thu gom rác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.