Houzii
← Từ điển
Từ ghép

温文尔雅

Phồn thể: [溫文爾雅]
wēnwén'ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcó học thức và tinh tế (thành ngữ); nhẹ nhàng và uyên bác
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 có học thức và tinh tế (thành ngữ); nhẹ nhàng và uyên bác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập