Từ ghép
温文尔雅
Phồn thể: [溫文爾雅]Nghĩa tiếng Việtcó học thức và tinh tế (thành ngữ); nhẹ nhàng và uyên bác
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 có học thức và tinh tế (thành ngữ); nhẹ nhàng và uyên bác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.