Houzii
← Từ điển
Từ ghép

游人如织

Phồn thể: [遊人如織]
yóurénrúzhī
Nghĩa tiếng Việtđông nghịt khách thăm quan; chật kín du khách
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 đông nghịt khách thăm quan; chật kín du khách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập