Houzii
← Từ điển
Từ ghép

游戏机

Phồn thể: [遊戲機]
yóuxìjī
Nghĩa tiếng Việtmáy chơi game; máy console
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 máy chơi game
  2. 2 máy console

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập