Houzii
← Từ điển
Từ ghép

游戏王

Phồn thể: [遊戲王]
Yóuxìwáng
Nghĩa tiếng ViệtYu-Gi-Oh!
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Yu-Gi-Oh!

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập