Chữ đơn
渺
Nghĩa tiếng Việtrộng lớn (của một vùng nước); xa xăm và mơ hồ; nhỏ bé hoặc không đáng kể
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 rộng lớn (của một vùng nước)
- 2 xa xăm và mơ hồ
- 3 nhỏ bé hoặc không đáng kể
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 渺小Cấp: HSK 7–9nhỏ bé; tí hon; không đáng kể
- 浩渺mênh mông; kéo dài đến vô tận
- 旷渺[曠渺]xa xôi và mênh mông
- 渺茫không chắc chắn; xa xôi; mờ mịt
- 渺视[渺視]xem thường; coi khinh
- 渺远[渺遠]xa xôi hẻo lánh; cũng viết 邈远 (miǎoyuǎn)
- 渺运[渺運]xa xôi; cách biệt; hẻo lánh
- 渺子muon (vật lý hạt)
- 缥渺[縹渺]biến thể của 飘渺 (piāomiǎo)
- 飘渺[飄渺]mơ hồ; không rõ ràng; ảo mờ
- 杳渺mơ hồ khó phân biệt
- 渺乎其微xa xôi và không đáng kể (thành ngữ)