Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

渺

miǎo
Nghĩa tiếng Việtrộng lớn (của một vùng nước); xa xăm và mơ hồ; nhỏ bé hoặc không đáng kể
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa