Houzii
← Từ điển
Từ ghép

湖北花楸

Húběihuāqiū
Nghĩa tiếng ViệtCây Sơn tra Hoa Nam; Sorbus hupehensis hoặc Sơn tra Hồ Bắc
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Cây Sơn tra Hoa Nam
  2. 2 Sorbus hupehensis hoặc Sơn tra Hồ Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập