Từ ghép
溃不成军
Phồn thể: [潰不成軍]Nghĩa
- 1 (quân lính) bị đánh bại hoàn toàn và tan rã
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 溃(dạng kết hợp) (nước lũ) vỡ đập hoặc đê; (dạng kết hợp) phá vỡ vòng vây quân sự; (dạng kết hợp) bị đánh bại; bị tràn ngập; sụp đổTrang chữ →
- 不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 军(hình thức kết hợp) quân đội; quân sựTrang chữ →