Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溃不成军

Phồn thể: [潰不成軍]
kuìbùchéngjūn
Nghĩa tiếng Việt(quân lính) bị đánh bại hoàn toàn và tan rã
  • 4 chữ
  • 28 nét