Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溜冰鞋

liūbīngxié
Nghĩa tiếng Việtgiày trượt; giày trượt băng; giày trượt patin
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giày trượt
  2. 2 giày trượt băng
  3. 3 giày trượt patin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập