Từ ghép
溜边儿
Phồn thể: [溜邊兒]Nghĩa tiếng Việtgiữ mép (đường, sông v.v.); (bóng) tránh rắc rối; tránh liên lụy
- 3 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giữ mép (đường, sông v.v.)
- 2 (bóng) tránh rắc rối; tránh liên lụy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.