Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滑翔翼

huáxiángyì
Nghĩa tiếng Việtdù lượn có khung; bộ môn dù lượn có khung
  • 3 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dù lượn có khung
  2. 2 bộ môn dù lượn có khung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập