Từ ghép
滑雪场
Phồn thể: [滑雪場]Nghĩa
- 1 dốc trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.