Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

滕

Téng
Nghĩa tiếng Việtchư hầu của nhà Chu ở Sơn Đông; quận Teng ở Sơn Đông; họ [Teng2]
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa