Từ ghép
满腹牢骚
Phồn thể: [滿腹牢騷]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bụng đầy oán trách (thành ngữ); bất mãn; luôn rên rỉ và phàn nàn
- 4 chữ
- 45 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bụng đầy oán trách (thành ngữ)
- 2 bất mãn
- 3 luôn rên rỉ và phàn nàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.