Houzii
← Từ điển
Từ ghép

满腹牢骚

Phồn thể: [滿腹牢騷]
mǎnfùláosāo
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bụng đầy oán trách (thành ngữ); bất mãn; luôn rên rỉ và phàn nàn
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 3 nghĩa