Houzii
← Từ điển
Từ ghép

满腹经纶

Phồn thể: [滿腹經綸]
mǎnfùjīnglún
Nghĩa tiếng Việtđầy trí tuệ chính trị (thành ngữ); nhạy bén về chính trị; có kinh nghiệm uyên thâm về chính sách nhà nước
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầy trí tuệ chính trị (thành ngữ)
  2. 2 nhạy bén về chính trị
  3. 3 có kinh nghiệm uyên thâm về chính sách nhà nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập