Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

滨海

Phồn thể: [濱海]
bīnhǎi
Nghĩa tiếng Việtven biển; giáp biển
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

滨海

Phồn thể: [濱海]
Bīnhǎi
Nghĩa tiếng ViệtBinhai (tên địa danh); Khu mới Binhai, quận phó tỉnh của Thiên Tân; Huyện Binhai ở Diêm Thành 盐城 (Yánchéng), Giang Tô
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Binhai (tên địa danh)
  2. 2 Khu mới Binhai, quận phó tỉnh của Thiên Tân
  3. 3 Huyện Binhai ở Diêm Thành 盐城 (Yánchéng), Giang Tô
  4. 4 thành phố hư cấu Binhai trong châm biếm chính trị
  5. 5 Primorsky, một vùng ở viễn đông Nga

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập