Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滨海新区

Phồn thể: [濱海新區]
Bīnhǎixīnqū
Nghĩa tiếng ViệtKhu mới Binhai, quận phó tỉnh của Thiên Tân
  • 4 chữ
  • 40 nét