Từ ghép
漂流者
Nghĩa tiếng Việtngười chèo thuyền vượt thác; người chèo thuyền; người chèo xuôi dòng
- 3 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người chèo thuyền vượt thác
- 2 người chèo thuyền
- 3 người chèo xuôi dòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.