漂白水Từ ghép漂白水piǎobáishuǐNghĩa tiếng Việtnước tẩy trắng3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nước tẩy trắngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.漂thanh nhã; trau chuốtTrang chữ →白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →