漆皮鞋Từ ghép漆皮鞋qīpíxiéNghĩa tiếng Việtgiày da bóng3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giày da bóngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.漆sơn; vecni; sơn (đồ nội thất, tường v.v.)Trang chữ →皮[bì]da; da lông; lôngTrang chữ →鞋[hài]giàyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →