Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

漓

lí
Nghĩa tiếng Việtlộp độp (tiếng mưa); thấm qua
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

漓

Phồn thể: [灕]
Lí
Nghĩa tiếng Việttên một con sông
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

漓

Phồn thể: [灕]
lí
Nghĩa tiếng Việtthấm qua
  • 1 chữ
  • 13 nét