Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲜血淋漓

Phồn thể: [鮮血淋漓]
xiānxuèlínlí
Nghĩa tiếng Việtđẫm máu; máu nhỏ giọt
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa