Từ ghép
演艺人员
Phồn thể: [演藝人員]Nghĩa
- 1 nghệ sĩ
- 2 diễn viên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 演[diễn]biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn); (hình thức kết hợp) phát triển; diễn ra; thực hiện (một nhiệm vụ)Trang chữ →
- 艺kỹ năng; nghệ thuậtTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 员[viên](hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viênTrang chữ →