Houzii
← Từ điển
Từ ghép

演讲家

Phồn thể: [演講家]
yǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎngjiāSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhà diễn thuyết
  • 3 chữ
  • 30 nét