Từ ghép
漠然置之
Nghĩa tiếng Việtđể sang một bên và phớt lờ (thành ngữ); khá thờ ơ; lạnh lùng và không quan tâm
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 để sang một bên và phớt lờ (thành ngữ); khá thờ ơ
- 2 lạnh lùng và không quan tâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.