Houzii
← Từ điển
Từ ghép

漫漫长夜

Phồn thể: [漫漫長夜]
mànmànchángyè
Nghĩa tiếng Việtđêm dài đằng đẵng (thành ngữ); ví dụ: chịu đựng lâu dài
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 đêm dài đằng đẵng (thành ngữ); ví dụ: chịu đựng lâu dài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập