Chữ đơn
漾
Nghĩa tiếng Việttràn ra; gợn sóng; dùng trong địa danh
- 1 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tràn ra
- 2 gợn sóng
- 3 dùng trong địa danh
- 4 xem 漾濞 (Yàngbì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.